Năm 2026, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI) tiếp tục chấp nhận chứng chỉ IELTS trong xét tuyển đại học hệ chính quy theo phương thức xét kết hợp chứng chỉ quốc tế với kết quả học tập THPT, mở ra cơ hội xét tuyển sớm cho thí sinh trước cả kỳ thi tốt nghiệp.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông tin về quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghiệp Hà Nội 2026: bảng điểm quy đổi chính thức, điều kiện xét tuyển, công thức tính điểm kết hợp, danh sách ngành kèm chỉ tiêu và những lưu ý quan trọng thí sinh cần nắm trước khi nộp hồ sơ.
Theo thông tin tuyển sinh năm 2026, Đại học Công nghiệp áp dụng 5 phương thức xét tuyển, bao gồm:
Trong đó, IELTS được sử dụng trực tiếp ở Phương thức 2 - Xét kết hợp chứng chỉ quốc tế (hoặc giải HSG cấp tỉnh) với kết quả học tập THPT. Đây là phương thức duy nhất tại HaUI mà IELTS đóng vai trò cấu thành trực tiếp vào công thức tính điểm xét tuyển>
Điều kiện đăng ký dự tuyển:
Lưu ý riêng: Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình liên kết 2+2 với ĐH Khoa học Kỹ thuật Quảng Tây) yêu cầu IELTS Academic từ 5.5 trở lên.
Công thức tính điểm xét tuyển (thang 30):
ĐXT = ĐKQHT × 2 + ĐQĐCC + Điểm ưu tiên (nếu có)
Trong đó:
KQHB = (M1 × 2 + M2 + M3) / 16
Với Mi = Điểm môn i lớp 10 + Điểm môn i lớp 11 + (Điểm môn i lớp 12 × 2)
M1 mặc định là môn Toán, riêng các ngành Thiết kế thời trang, Ngôn ngữ học, Trung Quốc học và nhóm ngành Ngôn ngữ - Du lịch - Khách sạn thì M1 là môn Ngữ văn.
Thời gian và lệ phí: Đăng ký từ ngày 15/5/2026 đến 17h00 ngày 20/6/2026 trên hệ thống https://xettuyen.haui.edu.vn. Sau khi đăng ký trên hệ thống HaUI, thí sinh vẫn phải đăng ký nguyện vọng trên Cổng tuyển sinh của Bộ GD&ĐT từ ngày 02/7 đến 17h00 ngày 14/7/2026.
Theo thông tin tuyển sinh mới nhất, Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI) áp dụng 5 bậc quy đổi theo quy chế tuyển sinh 2026 của Bộ GD&ĐT. Thí sinh đạt IELTS 7.0 trở lên sẽ được tính điểm tiếng Anh tối đa 10/10 trong công thức xét tuyển (theo phương thức 2).
Điểm IELTS Academic được quy đổi sang thang điểm 10 như sau:
| Điểm IELTS Academic | Điểm TOEFL iBT (thang mới 2026) | Điểm quy đổi (thang 10) |
| 5.0 | 50 - 59 (≥ 3.0) | 8,00 |
| 5.5 | 60 - 69 (≥ 3.5) | 8,50 |
| 6.0 | 70 - 79 (≥ 4.0) | 9,00 |
| 6.5 | 80 - 94 (≥ 4.5) | 9,50 |
| 7.0 - 9.0 | 95 - 120 (≥ 5.0) | 10,00 |
Ngoài IELTS, HaUI còn chấp nhận các chứng chỉ ngoại ngữ khác và giải HSG cấp tỉnh với mức quy đổi tương đương:
| Mức điểm quy đổi | IELTS | SAT | HSK (Trung) | JLPT (Nhật) | TOPIK (Hàn) | Giải HSG tỉnh |
| 8,00 | 5.0 | 1000-1100 | Cấp 3 | N4 | Cấp 3 | — |
| 8,50 | 5.5 | 1101-1200 | — | — | — | — |
| 9,00 | 6.0 | 1201-1300 | Cấp 4 | N3 | Cấp 4 | Giải Ba |
| 9,50 | 6.5 | 1301-1400 | Cấp 5 | N2 | Cấp 5 | Giải Nhì |
| 10,00 | 7.0-9.0 | 1401-1600 | Cấp 6 | N1 | Cấp 6 | Giải Nhất |
Những lưu ý quan trọng khi quy đổi điểm IELTS tại HaUI:
>> Xem chi tiết: Thông tin tuyển sinh Đại học Công nghiệp Hà Nội năm 2026
HaUI áp dụng xét tuyển theo Phương thức 2 cho toàn bộ 71 ngành/chương trình đào tạo chính quy. Đồng nghĩa là dù bạn muốn học Kỹ thuật phần mềm, Kế toán, Ngôn ngữ Anh hay Công nghệ ô tô, … đều có thể dùng IELTS để xét tuyển.
Dưới đây là danh sách chi tiết theo từng nhóm ngành.
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Ngôn ngữ Anh | 200 | D01 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 150 | D01, D04 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (LK 2+2 với ĐH Quảng Tây) | 30 | D01, D04 |
| Ngôn ngữ Nhật | 70 | D01, D06 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 70 | D01, DD2 |
| Ngôn ngữ học | 50 | D01, D14 |
| Trung Quốc học | 50 | D01, D04 |
| Thiết kế thời trang | 60 | D01 |
Lưu ý: Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc liên kết 2+2 yêu cầu IELTS Academic tối thiểu 5.5, cao hơn mức chung 5.0 áp dụng cho tất cả các ngành còn lại.
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Quản trị kinh doanh | 260 | A01, D01, X25 |
| Quản trị kinh doanh (bằng Tiếng Anh) | 40 | A01, D01, X25 |
| Phân tích dữ liệu kinh doanh | 120 | A01, D01, X25 |
| Marketing | 120 | A01, D01, X25 |
| Marketing (bằng Tiếng Anh) | 40 | A01, D01, X25 |
| Tài chính — Ngân hàng | 180 | A01, D01, X25 |
| Tài chính — Ngân hàng (bằng Tiếng Anh) | 40 | A01, D01, X25 |
| Kế toán | 460 | A01, D01, X25 |
| Kế toán (bằng Tiếng Anh) | 40 | A01, D01, X25 |
| Kiểm toán | 120 | A01, D01, X25 |
| Kinh tế đầu tư | 60 | A01, D01, X25 |
| Quản trị nhân lực | 120 | A01, D01, X25 |
| Quản trị văn phòng | 120 | A01, D01, X25 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 120 | A01, D01, X25 |
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Du lịch | 140 | D01, D14, D15 |
| Du lịch (bằng Tiếng Anh) | 40 | D01, D14, D15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 130 | D01, D14, D15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (bằng TA) | 60 | D01, D14, D15 |
| Quản trị khách sạn | 130 | D01, D14, D15 |
| Quản trị khách sạn (bằng Tiếng Anh) | 40 | D01, D14, D15 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 60 | D01, D14, D15 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (bằng TA) | 20 | D01, D14, D15 |
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Công nghệ thông tin | 300 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ thông tin (bằng Tiếng Anh) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Khoa học máy tính | 120 | A00, A01, X06, X07 |
| Khoa học máy tính (bằng Tiếng Anh) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Trí tuệ nhân tạo | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Kỹ thuật phần mềm | 240 | A00, A01, X06, X07 |
| Hệ thống thông tin | 120 | A00, A01, X06, X07 |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 70 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | 120 | A00, A01, X06, X07 |
| Vi mạch bán dẫn | 100 | A00, A01, X06, X07 |
| An toàn thông tin | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ đa phương tiện | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 420 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (bằng TA) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử — viễn thông | 480 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử — viễn thông (bằng TA) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 300 | A00, A01, X06, X07 |
| Kỹ thuật sản xuất thông minh | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Năng lượng tái tạo | 60 | A00, A01, X06, X07 |
Đây là nhóm ngành có điểm chuẩn cao nhất của trường năm 2025: công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa lấy 26,27 điểm theo Phương thức 2 - nên lợi thế từ IELTS ở nhóm này càng có giá trị quyết định.
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 360 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí (bằng Tiếng Anh) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 280 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (bằng Tiếng Anh) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Robot và trí tuệ nhân tạo | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | 360 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (bằng Tiếng Anh) | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | 40 | A00, A01, X06, X07 |
| Kỹ thuật cơ khí động lực | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | 60 | A00, A01, X06, X07 |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 120 | A00, A01, X06, X07 |
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | 180 | A00, B00, C02, D07 |
| Công nghệ vật liệu | 40 | A00, B00, C02, D07 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | 50 | A00, B00, C02, D07 |
| Công nghệ sinh học | 50 | A02, B00, B03, D08 |
| Công nghệ thực phẩm | 120 | A00, B00, C02, D07 |
| Hóa dược | 60 | A00, B00, C02, D07 |
| Ngành / Chương trình | Chỉ tiêu | Tổ hợp có Tiếng Anh |
| Công nghệ dệt, may | 180 | A00, A01, A02, X05 |
| Công nghệ vật liệu dệt, may | 50 | A00, A01, A02, X05 |
Dưới đây là 4 lợi thế nổi bật mà chứng chỉ IELTS mang lại giúp các thí sinh tạo ra sự khác biệt trong hồ sơ xét tuyển vào HaUI:
Tăng điểm xét tuyển một cách chủ động
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một buổi thi tốt nghiệp THPT, thí sinh có IELTS có thể chủ động "khóa" điểm môn Tiếng Anh từ trước. Chỉ cần IELTS 6.5, điểm quy đổi đã là 9,5/10 và chênh lệch 2-3 điểm ở một môn trong tổ hợp có thể tạo ra khoảng cách rất lớn khi cạnh tranh vào những ngành điểm chuẩn cao.
Mở thêm một phương thức xét tuyển độc lập
Phương thức 2 là phương thức xét tuyển sớm trước kỳ thi tốt nghiệp THPT. Thí sinh đăng ký từ ngày 15/5 và biết kết quả sơ bộ trước ngày 10/7 - tức là trước khi phải chốt nguyện vọng trên hệ thống của Bộ GD&ĐT. Đây là lợi thế về thời gian, giúp thí sinh chủ động hơn khi sắp xếp các nguyện vọng xét tuyển song song.
Lợi thế khi học các chương trình bằng Tiếng Anh
HaUI hiện có 15 chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh, trải rộng từ kỹ thuật đến kinh tế và du lịch. Sinh viên có nền tảng IELTS sẽ dễ dàng theo học bằng tiếng Anh, tiếp cận giáo trình quốc tế và tận dụng các cơ hội trao đổi sinh viên, học bổng nước ngoài mà nhà trường tổ chức hàng năm.
Đáp ứng sẵn chuẩn đầu ra ngoại ngữ
Phần lớn các trường đại học kỹ thuật hiện yêu cầu sinh viên đạt chuẩn ngoại ngữ nhất định trước khi tốt nghiệp. Thí sinh vào HaUI với IELTS đã đáp ứng sẵn một phần yêu cầu này, tránh được tình trạng "học xong nhưng chưa thể ra trường" chỉ vì thiếu chuẩn ngoại ngữ đầu ra.
Trong phần này, IELTS LangGo sẽ giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến của các thí sinh khi muốn nộp hồ sơ xét tuyển kết hợp IELTS vào Đại học Công nghiệp Hà Nội nhé.
Ngưỡng tối thiểu là IELTS Academic 5.0, tương ứng với 8,0 điểm môn Tiếng Anh (thang 10). Đây là mức đủ điều kiện tham gia, nhưng để cạnh tranh vào các ngành có điểm chuẩn từ 23 điểm trở lên, thí sinh nên hướng đến IELTS 6.5 (quy đổi 9,5) hoặc 7.0+ (điểm tối đa 10/10).
Tính đến thời điểm kết thúc đợt đăng ký (17h00 ngày 20/6/2026). Vì IELTS có thời hạn 2 năm, nếu bạn thi trước tháng 6/2024 thì chứng chỉ đã hết hạn và cần thi lại. Hãy kiểm tra kỹ ngày trên kết quả của mình.
Hoàn toàn có thể. IELTS không phải là điều kiện bắt buộc đối với bất kỳ ngành nào. Thí sinh vẫn xét tuyển bình thường theo điểm thi tốt nghiệp THPT (PT3), kết quả HSA (PT4) hoặc TSA (PT5) mà không cần chứng chỉ ngoại ngữ.
Không. HaUI chỉ chấp nhận IELTS Academic. IELTS General Training không được sử dụng trong xét tuyển đại học tại Việt Nam.
Theo đề án tuyển sinh 2026, IELTS chỉ được sử dụng chính thức trong Phương thức 2. Với Phương thức 3, thí sinh xét tuyển theo điểm thi tốt nghiệp THPT thông thường.
Tối đa 10 nguyện vọng trên hệ thống của HaUI. Sau đó, thí sinh vẫn phải đăng ký nguyện vọng trên Cổng tuyển sinh Bộ GD&ĐT (tối đa 15 nguyện vọng) từ ngày 02/7 đến 17h00 ngày 14/7/2026 để được đưa vào hệ thống xét tuyển chung.
Quy đổi điểm IELTS là một trong những cách giúp thí sinh chủ động nâng điểm xét tuyển vào Đại học Công nghiệp Hà Nội - đặc biệt trong bối cảnh nhiều ngành kỹ thuật và CNTT của HaUI đang có điểm chuẩn ngày càng tăng cao.
Với IELTS 5.0, bạn đã có 8,0 điểm môn Tiếng Anh và nếu đạt IELTS 7.0 trở lên, bạn đã nắm trong tay 10/10 cho môn này trong mọi tổ hợp.
Nếu bạn đang có kế hoạch nộp hồ sơ vào HaUI theo phương thức xét tuyển kết hợp IELTS thì hãy lên kế hoạch học và thi IELTS sớm nhé. Đây là khoản đầu tư xứng đáng - không chỉ mang lại lợi thế tuyển sinh mà còn là hành trang vững chắc cho cả quá trình học tập và sự nghiệp sau này.
Xem thêm thông tin chi tiết về các khóa học tại IELTS LangGo:
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ